← Quay lại

Tháng Giêng Năm 2026

Dương lịch: Tháng 1/2026 | Âm lịch: Tháng 11 năm Ất Tỵ

Lịch Âm Dương

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1
13/11
Ất Hợi
Đông Chí
2
14/11
Bính Tý
Đông Chí
3
15/11
Đinh Sửu
Đông Chí
4
16/11
Mậu Dần
Đông Chí
5
17/11
Kỷ Mão
Đông Chí
6
18/11
Canh Thìn
Tiểu Hàn
7
19/11
Tân Tỵ
Tiểu Hàn
8
20/11
Nhâm Ngọ
Tiểu Hàn
9
21/11
Quý Mùi
Tiểu Hàn
10
22/11
Giáp Thân
Tiểu Hàn
11
23/11
Ất Dậu
Tiểu Hàn
12
24/11
Bính Tuất
Tiểu Hàn
13
25/11
Đinh Hợi
Tiểu Hàn
14
26/11
Mậu Tý
Tiểu Hàn
15
27/11
Kỷ Sửu
Tiểu Hàn
16
28/11
Canh Dần
Tiểu Hàn
17
29/11
Tân Mão
Tiểu Hàn
18
30/11
Nhâm Thìn
Tiểu Hàn
19
1/12
Quý Tỵ
Tiểu Hàn
20
2/12
Giáp Ngọ
Tiểu Hàn
21
3/12
Ất Mùi
Đại Hàn
22
4/12
Bính Thân
Đại Hàn
23
5/12
Đinh Dậu
Đại Hàn
24
6/12
Mậu Tuất
Đại Hàn
25
7/12
Kỷ Hợi
Đại Hàn
26
8/12
Canh Tý
Đại Hàn
27
9/12
Tân Sửu
Đại Hàn
28
10/12
Nhâm Dần
Đại Hàn
29
11/12
Quý Mão
Đại Hàn
30
12/12
Giáp Thìn
Đại Hàn
31
13/12
Ất Tỵ
Đại Hàn

Hướng dẫn

  • Dòng 1: Ngày dương lịch
  • Dòng 2: Ngày âm lịch (tháng/ngày)
  • Dòng 3: Tiết can (Giáp, Ất, Bính...) - Chi (Tý, Sửu, Dần...)
  • Dòng 4: Tiết khí (nếu có)