← Quay lại

Tháng Mười Hai Năm 2026

Dương lịch: Tháng 12/2026 | Âm lịch: Tháng 10 năm Bính Ngọ

Lịch Âm Dương

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1
23/10
Kỷ Dậu
Tiểu Tuyết
2
24/10
Canh Tuất
Tiểu Tuyết
3
25/10
Tân Hợi
Tiểu Tuyết
4
26/10
Nhâm Tý
Tiểu Tuyết
5
27/10
Quý Sửu
Tiểu Tuyết
6
28/10
Giáp Dần
Tiểu Tuyết
7
29/10
Ất Mão
Tiểu Tuyết
8
30/10
Bính Thìn
Đại Tuyết
9
1/11
Đinh Tỵ
Đại Tuyết
10
2/11
Mậu Ngọ
Đại Tuyết
11
3/11
Kỷ Mùi
Đại Tuyết
12
4/11
Canh Thân
Đại Tuyết
13
5/11
Tân Dậu
Đại Tuyết
14
6/11
Nhâm Tuất
Đại Tuyết
15
7/11
Quý Hợi
Đại Tuyết
16
8/11
Giáp Tý
Đại Tuyết
17
9/11
Ất Sửu
Đại Tuyết
18
10/11
Bính Dần
Đại Tuyết
19
11/11
Đinh Mão
Đại Tuyết
20
12/11
Mậu Thìn
Đại Tuyết
21
13/11
Kỷ Tỵ
Đại Tuyết
22
14/11
Canh Ngọ
Đại Tuyết
23
15/11
Tân Mùi
Đông Chí
24
16/11
Nhâm Thân
Đông Chí
25
17/11
Quý Dậu
Đông Chí
26
18/11
Giáp Tuất
Đông Chí
27
19/11
Ất Hợi
Đông Chí
28
20/11
Bính Tý
Đông Chí
29
21/11
Đinh Sửu
Đông Chí
30
22/11
Mậu Dần
Đông Chí
31
23/11
Kỷ Mão
Đông Chí

Hướng dẫn

  • Dòng 1: Ngày dương lịch
  • Dòng 2: Ngày âm lịch (tháng/ngày)
  • Dòng 3: Tiết can (Giáp, Ất, Bính...) - Chi (Tý, Sửu, Dần...)
  • Dòng 4: Tiết khí (nếu có)