Tháng Tư Năm 2026
Dương lịch: Tháng 4/2026 | Âm lịch: Tháng 2 năm Bính Ngọ
Lịch Âm Dương
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 14/2 Ất Tỵ Xuân Phân | 2 15/2 Bính Ngọ Xuân Phân | 3 16/2 Đinh Mùi Xuân Phân | 4 17/2 Mậu Thân Xuân Phân | |||
| 5 18/2 Kỷ Dậu Xuân Phân | 6 19/2 Canh Tuất Thanh Minh | 7 20/2 Tân Hợi Thanh Minh | 8 21/2 Nhâm Tý Thanh Minh | 9 22/2 Quý Sửu Thanh Minh | 10 23/2 Giáp Dần Thanh Minh | 11 24/2 Ất Mão Thanh Minh |
| 12 25/2 Bính Thìn Thanh Minh | 13 26/2 Đinh Tỵ Thanh Minh | 14 27/2 Mậu Ngọ Thanh Minh | 15 28/2 Kỷ Mùi Thanh Minh | 16 29/2 Canh Thân Thanh Minh | 17 1/3 Tân Dậu Thanh Minh | 18 2/3 Nhâm Tuất Thanh Minh |
| 19 3/3 Quý Hợi Thanh Minh | 20 4/3 Giáp Tý Thanh Minh | 21 5/3 Ất Sửu Cốc Vũ | 22 6/3 Bính Dần Cốc Vũ | 23 7/3 Đinh Mão Cốc Vũ | 24 8/3 Mậu Thìn Cốc Vũ | 25 9/3 Kỷ Tỵ Cốc Vũ |
| 26 10/3 Canh Ngọ Cốc Vũ | 27 11/3 Tân Mùi Cốc Vũ | 28 12/3 Nhâm Thân Cốc Vũ | 29 13/3 Quý Dậu Cốc Vũ | 30 14/3 Giáp Tuất Cốc Vũ |
Hướng dẫn
- Dòng 1: Ngày dương lịch
- Dòng 2: Ngày âm lịch (tháng/ngày)
- Dòng 3: Tiết can (Giáp, Ất, Bính...) - Chi (Tý, Sửu, Dần...)
- Dòng 4: Tiết khí (nếu có)