Tháng Chín Năm 2026
Dương lịch: Tháng 9/2026 | Âm lịch: Tháng 7 năm Bính Ngọ
Lịch Âm Dương
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 20/7 Mậu Dần Xử Thử | 2 21/7 Kỷ Mão Xử Thử | 3 22/7 Canh Thìn Xử Thử | 4 23/7 Tân Tỵ Xử Thử | 5 24/7 Nhâm Ngọ Xử Thử | ||
| 6 25/7 Quý Mùi Xử Thử | 7 26/7 Giáp Thân Xử Thử | 8 27/7 Ất Dậu Bạch Lộ | 9 28/7 Bính Tuất Bạch Lộ | 10 29/7 Đinh Hợi Bạch Lộ | 11 1/8 Mậu Tý Bạch Lộ | 12 2/8 Kỷ Sửu Bạch Lộ |
| 13 3/8 Canh Dần Bạch Lộ | 14 4/8 Tân Mão Bạch Lộ | 15 5/8 Nhâm Thìn Bạch Lộ | 16 6/8 Quý Tỵ Bạch Lộ | 17 7/8 Giáp Ngọ Bạch Lộ | 18 8/8 Ất Mùi Bạch Lộ | 19 9/8 Bính Thân Bạch Lộ |
| 20 10/8 Đinh Dậu Bạch Lộ | 21 11/8 Mậu Tuất Bạch Lộ | 22 12/8 Kỷ Hợi Bạch Lộ | 23 13/8 Canh Tý Bạch Lộ | 24 14/8 Tân Sửu Thu Phân | 25 15/8 Nhâm Dần Thu Phân | 26 16/8 Quý Mão Thu Phân |
| 27 17/8 Giáp Thìn Thu Phân | 28 18/8 Ất Tỵ Thu Phân | 29 19/8 Bính Ngọ Thu Phân | 30 20/8 Đinh Mùi Thu Phân |
Hướng dẫn
- Dòng 1: Ngày dương lịch
- Dòng 2: Ngày âm lịch (tháng/ngày)
- Dòng 3: Tiết can (Giáp, Ất, Bính...) - Chi (Tý, Sửu, Dần...)
- Dòng 4: Tiết khí (nếu có)